Link tải luận văn miễn phí cho ae
Đây là tuyển tập từ vựng về ngành Đúc được sưu tầm và đánh máy lại trên file Excel, hơn 1000 mục tra, trình bày bằng 3 ngôn ngữ Nhật-Anh-Việt. Đặc biệt hữu ích cho người làm về ngành công nghiệp nặng.
A
アルカリバッテリー alkaline battery ắcqui kiềm
アルゴン argon agon
アルミナ alumina alumin
しっけをもった(湿気をもった) humid ẩm
いんきょく(陰極) cathode âm cực
カソード cathode âm cực
アスベスト asbestos amian
でんりゅうけい(電流計) ammeter ampe kế
えいきょう(影響)する affect ảnh hưởng
こうか(効果) affect ảnh hưởng
こうあつ(高圧) high pressure áp suất cao
たいきあつ(大気圧) atmospheric pressure áp suất khí quyển
せいあつ(静圧) ferrostatic pressure áp suất kim loại dẫn
さん(酸) acid axit
Link tải trích đoạn tham khảo:
Đây là tuyển tập từ vựng về ngành Đúc được sưu tầm và đánh máy lại trên file Excel, hơn 1000 mục tra, trình bày bằng 3 ngôn ngữ Nhật-Anh-Việt. Đặc biệt hữu ích cho người làm về ngành công nghiệp nặng.
A
アルカリバッテリー alkaline battery ắcqui kiềm
アルゴン argon agon
アルミナ alumina alumin
しっけをもった(湿気をもった) humid ẩm
いんきょく(陰極) cathode âm cực
カソード cathode âm cực
アスベスト asbestos amian
でんりゅうけい(電流計) ammeter ampe kế
えいきょう(影響)する affect ảnh hưởng
こうか(効果) affect ảnh hưởng
こうあつ(高圧) high pressure áp suất cao
たいきあつ(大気圧) atmospheric pressure áp suất khí quyển
せいあつ(静圧) ferrostatic pressure áp suất kim loại dẫn
さん(酸) acid axit
Link tải trích đoạn tham khảo:
You must be registered for see links